• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngvu0407

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 645
Điểm tối đa 1119

Phân tích điểm

ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Đua xe
AC
100 / 100
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con
AC
12 / 12
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Số ước
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Điểm đại diện
AC
29 / 29
PY3
1500pp
87% (1302pp)
Cặp chia hết
AC
20 / 20
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Tổng và giai thừa
AC
50 / 50
PY3
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(32029.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 42.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Tổng và giai thừa 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 170.0 / 500.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 270.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 45.5 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Tổng hiệu 14.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0

DHBB (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (7797.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1287.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3776.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 330.0 / 1100.0
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất) 870.7 / 2100.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 760.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 16.0 / 1600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

CSES (12066.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 866.7 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0

BOI (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1350.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 900.0

HSG cấp trường (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 130.0 / 1300.0

THT (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (6192.9 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 560.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1292.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 19.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 437.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 144.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 207.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1233.9 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 54.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 414.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 396.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team