nhannth2025
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
1 / 1
PY3
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1021pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(917pp)
(10150.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (18500.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
THT Bảng A (43760.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3869.2 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |