• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhatA123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1396
Điểm tối đa 1396

Phân tích điểm

Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
100% (1800pp)
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
8 / 8
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
AC
40 / 40
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
22 / 25
C++17
1144pp
92% (1055pp)
Bộ ba
AC
20 / 20
C++17
1100pp
90% (994pp)
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
89% (886pp)
Tổng lẻ
AC
50 / 50
C++17
1000pp
87% (868pp)
Trùng lặp
AC
50 / 50
C++17
1000pp
85% (851pp)
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(12844.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1144.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 400.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (9910.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team