nhatanh2k7a
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1180
Điểm tối đa
1896
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1937pp)
AC
48 / 48
C++14
90%
(1898pp)
AC
46 / 46
C++20
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1736pp)
AC
200 / 200
C++14
85%
(1702pp)
TLE
98 / 100
C++20
83%
(1634pp)
DHBB (10272.5 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(22983.0 điểm)
Practice VOI (26172.1 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (15833.3 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (5500.0 điểm)
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) | 2100.0 / 2100.0 |
| Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (33021.5 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1900.0 / 1900.0 |