nhy
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
TLE
10 / 12
C++17
96%
(1681pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1389pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1361pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1334pp)
(16630.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền thưởng | 540.0 / 1200.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (73881.2 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1050.0 / 1500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |