nhy
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(1800pp)
WA
35 / 39
C++17
95%
(1705pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1534pp)
AC
16 / 16
C++17
86%
(1458pp)
AC
4 / 4
C++17
81%
(1385pp)
AC
18 / 18
C++17
77%
(1238pp)
AC
12 / 12
C++17
74%
(1176pp)
AC
26 / 26
C++17
70%
(1117pp)
AC
26 / 26
C++17
66%
(1061pp)
AC
13 / 13
C++17
63%
(1008pp)
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 100.0 / |
CSES (79744.9 điểm)
Training (4810.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
lqddiv | 100.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
Cốt Phốt (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
DHBB (1480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiền thưởng | 400.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con Fibonacci | 400.0 / |
Trò chơi với robot | 600.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
OLP MT&TN (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / |
AICPRTSP Series (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
An interesting counting problem related to square product 2 | 300.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi hai xâu | 300.0 / |