• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nqmai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bánh xe
AC
25 / 25
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
96% (1537pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Công ty đa cấp
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++17
1300pp
87% (1129pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Xây dựng thành phố
AC
10 / 10
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(12860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tư duy kiểu Úc 600.0 / 1500.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

DHBB (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2844.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Laptops 144.0 / 900.0

OLP MT&TN (5540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 540.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

HSG THCS (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

CSES (6455.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 855.6 / 1100.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team