• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

oejips

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Lật xu
AC
30 / 30
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng
AC
3 / 3
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Cung cấp nhu yếu phẩm
AC
31 / 31
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
AC
25 / 25
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
10 / 10
C++20
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách
AC
11 / 11
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(30288.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 0.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Heo đất 960.0 / 1600.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1260.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
minict27 800.0 / 800.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Tìm chữ số thứ n 0.0 / 1000.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản dễ) 288.0 / 1600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
BWTREE 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
TẶNG QUÀ 980.0 / 1400.0
Ô TÔ BAY 1200.0 / 1400.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (8832.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Đếm #3 32.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03012 0.0 / 900.0
DSA03013 0.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

DHBB (4140.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 240.0 / 1200.0
Tặng quà 1392.9 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1008.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

Happy School (3070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 520.0 / 1300.0
Chia Dãy Số 350.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (4627.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 280.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Máy ATM 160.0 / 1600.0
Sửa đường 0.0 / 1800.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 807.5 / 1700.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 690.0 / 1500.0

HSG THPT (23944.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 75.0 / 1500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1109.8 / 1300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1360.0 / 1600.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Đọc sách (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 900.0 / 900.0

IOI (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 150.0 / 2500.0

VOI (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thành phố quan trọng 2 0.0 / 2000.0
Vận chuyển hàng hoá 360.0 / 1200.0

vn.spoj (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (4522.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 360.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1500.0
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) 0.0 / 1800.0
Mô hình giá (Olympic 30/4 K11 - 2023) 0.0 / 2300.0
Quy luật 462.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (5704.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 880.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 650.0 / 1300.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 64.0 / 1600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1200.0 / 2000.0

BOI (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1350.0 / 1500.0

Lập trình Python (340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

THT Bảng A (2424.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi 24.0 / 1200.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (4275.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1275.0 / 1500.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

THT (6630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 560.0 / 1800.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1050.0 / 1700.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 960.0 / 1600.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 630.0 / 1800.0

CSES (15341.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 463.6 / 1700.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 392.3 / 1700.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 485.7 / 1700.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team