penguin29
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1229
Điểm tối đa
1229
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1356pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1084pp)
(13390.0 điểm)
DHBB (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (7100.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |
CSES (6400.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
LQDOJ Cup (2202.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự | 602.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi | 1600.0 / 1600.0 |