phamquocthinh_thcstambinh
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
98%
(980pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(584pp)
(15712.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
DHBB (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
CSES (484.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 484.6 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |