phamxuanphuongcl
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1495
Điểm tối đa
1565
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(886pp)
TLE
4 / 5
PYPY
87%
(833pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(4890.0 điểm)
THT Bảng A (19260.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (6520.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 280.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |