phamxuanphuongcl
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
14 / 14
PY3
95%
(760pp)
TLE
4 / 5
PY3
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(686pp)
AC
100 / 100
SCAT
81%
(652pp)
WA
7 / 10
SCAT
77%
(271pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(221pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(166pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(126pp)
Cánh diều (500.0 điểm)
THT Bảng A (2760.0 điểm)
Training (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số có 3 chữ số | 100.0 / |
Số chính phương | 100.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Biếu thức #2 | 100.0 / |
Số trận đấu | 100.0 / |
COUNT SQUARE | 250.0 / |
THT (3180.0 điểm)
RLKNLTCB (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
HSG THCS (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CUT 1 | 150.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |