phanlebangoc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1043
Điểm tối đa
1043
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++11
100%
(1400pp)
AC
300 / 300
C++17
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
15 / 15
C++11
92%
(1107pp)
TLE
8 / 10
C++11
90%
(1012pp)
TLE
12 / 14
C++11
89%
(987pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
7 / 7
C++11
85%
(936pp)
AC
45 / 45
C++11
83%
(834pp)
(11800.0 điểm)
DHBB (1770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Ra-One Numbers | 1120.0 / 1400.0 |
HSG THCS (10414.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Đoạn nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 900.0 / 1800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |