phanminhkhang562014
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
910
Điểm tối đa
1258
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
94%
(2541pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
92%
(2490pp)
AC
990 / 990
C++20
90%
(2350pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
89%
(2303pp)
AC
1000 / 1000
C++20
87%
(2257pp)
AC
1000 / 1000
C++20
85%
(2212pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
83%
(2168pp)
DHBB (19343.0 điểm)
(69862.8 điểm)
CEOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
BOI (2545.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 345.0 / 2300.0 |
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
APIO (227.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 227.5 / 2600.0 |
VOI (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (4560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (5823.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số "hàng xóm" | 1800.0 / 1800.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| inftab | 923.1 / 2400.0 |
| bignum | 1600.0 / 1600.0 |
IOI (25.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 25.0 / 2500.0 |
Practice VOI (18500.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7341.0 điểm)
HSG THCS (9300.0 điểm)
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Vẽ hình | 600.0 / 600.0 |
| Thêm một chữ k | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 440.0 / 1100.0 |
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1702.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
| Xử lý chuổi sinh học | 1702.0 / 2300.0 |
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
THT (10700.0 điểm)
CSES (19300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 2000.0 / 2000.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (115562.5 điểm)
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
ICPC (5836.3 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) | 1600.0 / 1600.0 |