phucsky
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(1300pp)
IR
50 / 100
PY3
96%
(1104pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(1035pp)
TLE
4 / 9
PY3
92%
(984pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
21 / 21
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
16 / 16
PY3
83%
(750pp)
DHBB (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
(10604.0 điểm)
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
THT Bảng A (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 640.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (1216.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 600.0 / 1200.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 216.0 / 1800.0 |
CSES (4241.7 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |