phungduc3103
Số kỳ thi
20
Điểm tối thiểu
1329
Điểm tối đa
2192
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2500pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++20
94%
(2259pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(2037pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1997pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1918pp)
DHBB (21698.5 điểm)
APIO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
(68600.0 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi xếp hình (B div 1) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (46046.5 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
THT (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTTQ22 Tìm số | 2100.0 / 2100.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài tập về nhà | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bán trà sữa | 2100.0 / 2100.0 |
OLP MT&TN (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (46024.0 điểm)
THT Bảng A (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu bất đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiều phu | 1800.0 / 1800.0 |