• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

proudanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 18
Điểm tối thiểu 1176
Điểm tối đa 1751

Phân tích điểm

CSES - Robot Path | Đường đi của robot
AC
36 / 36
C++11
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph
AC
100 / 100
C++11
2100pp
98% (2058pp)
Hộp kẹo
AC
100 / 100
C++11
1900pp
96% (1825pp)
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef
AC
100 / 100
C++11
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++11
1900pp
89% (1683pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
TLE
546 / 700
C++11
1872pp
87% (1625pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo
AC
100 / 100
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Đếm dãy
AC
100 / 100
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (5136.9 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Giấc mơ 950.0 / 1900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 350.0 / 700.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 532.0 / 1900.0

(37622.8 điểm)

Bài tập Điểm
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1779.4 / 1800.0
Qua sông 1219.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Từ điển (THTB TQ 2014) 768.4 / 1700.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 660.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 1872.0 / 2400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Hộp kẹo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 960.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1764.0 / 1800.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

Practice VOI (35145.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 152.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 1440.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 120.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 414.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 396.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1035.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 800.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 441.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 792.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 924.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 380.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 1173.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 960.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 500.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 920.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1288.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1584.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 483.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 115.0 / 2300.0

vn.spoj (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

CSES (132533.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 400.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 2300.0 / 2300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (3910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 910.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (17908.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1008.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy 1800.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 0.0 / 1600.0

THT (11936.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Pháo đài cổ (THT TQ 2013) 1400.0 / 1400.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1260.0 / 1800.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0
Đánh dấu bảng 1376.0 / 1600.0
Chia nhóm 800.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (2280.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 980.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team