|
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
HSG THCS |
800p |
|
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 2. Trọng số của xâu (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
HSG THCS |
800p |
|
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
|
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
|
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Bài 4: Ghép hình (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
|
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
|
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
|
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
HSG THCS |
600p |
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
HSG THCS |
900p |
|
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
|
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
|
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1700p |
|
[HSG 9] Tổng chữ số
|
|
100 |
|
[HSG 9] Số anh cả
|
|
500 |
|
[HSG 9] Bỏ sỏi
|
|
1000 |
|
[HSG 9] Tiền photo
|
|
400 |
|
#pvhung: CẶP GHÉP ĐỒ THỊ
|
|
2200p |
|
Dãy tăng giảm
|
|
1100p |
|
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
|
|
1100 |
|
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N
|
|
400 |
|
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ
|
THT Bảng A |
400p |
|
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất
|
|
800 |
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp
|
|
400p |
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT
|
|
900p |
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP
|
|
600p |
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG
|
|
1000p |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number
|
|
200 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression
|
|
300 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow
|
|
300 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt
|
|
400 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round
|
|
300 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng
|
|
300 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia
|
|
300 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số
|
Lập trình cơ bản |
400 |
|
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư
|
HSG THCS |
200 |
|
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp
|
|
1200p |
|
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
|
HSG THCS |
1400p |
|
Đường Cao Tam Giác [pvhung]
|
|
800p |
|
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
|
|
900p |
|
Rút Tiền ATM [pvhung]
|
|
600p |
|
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10
|
|
600p |
|
Thêm Chữ Số [pvhung]
|
|
600p |
|
Dãy FIBO [pvhung]
|
|
800p |
|
xếp tháp
|
|
1200p |
|
Xúc xắc
|
|
400p |
|
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
|
|
900 |
|
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ
|
|
600p |
|
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE)
|
|
1200p |
|
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải
|
|
1400p |
|
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
|
|
1400p |
|
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1
|
|
1400p |
|
Số nguyên liên tiếp
|
|
1400p |
|
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công
|
|
1100 |
|
Giá trị lớn nhất
|
|
1200p |
|
Dãy số có tổng chính phương
|
|
900p |
|
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021)
|
|
900p |
|
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
|
900p |
|
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
|
500p |
|
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
|
1100p |
|
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
|
1000p |
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
|
|
400p |
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác
|
|
800p |
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
|
|
1100p |
|
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
|
|
1100p |
|
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ
|
|
1000p |
|
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH
|
|
1400p |
|
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT
|
|
1400p |