• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pvhung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1091

Phân tích điểm

#pvhung: CẶP GHÉP ĐỒ THỊ
AC
100 / 100
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Xâu đối xứng
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Phép chia nguyên
TLE
32 / 40
C++14
1440pp
94% (1355pp)
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1
AC
15 / 15
C++14
1400pp
92% (1291pp)
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
AC
15 / 15
C++14
1400pp
90% (1265pp)
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải
AC
15 / 15
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Số nguyên liên tiếp
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT
AC
40 / 40
PAS
1400pp
85% (1191pp)
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH
AC
40 / 40
PAS
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (85)

Bài tập Loại Điểm
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) HSG THCS 800p
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) HSG THCS 1100p
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) HSG THCS 1000p
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) HSG THCS 1400p
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) HSG THCS 1100p
Bài 2. Trọng số của xâu (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) HSG THCS 800p
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) HSG THCS 1600p
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) HSG THCS 1300p
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) HSG THCS 1100p
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) HSG THCS 1000p
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) HSG THCS 1400p
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) HSG THCS 1600p
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900p
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Bài 4: Ghép hình (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800p
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) HSG THCS 600p
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) HSG THCS 900p
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) HSG THCS 1400p
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) HSG THCS 1400p
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 800p
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1700p
[HSG 9] Tổng chữ số 100
[HSG 9] Số anh cả 500
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000
[HSG 9] Tiền photo 400
#pvhung: CẶP GHÉP ĐỒ THỊ 2200p
Dãy tăng giảm 1100p
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ THT Bảng A 400p
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400p
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900p
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600p
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000p
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số Lập trình cơ bản 400
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư HSG THCS 200
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200p
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt THT Bảng B & C 1100p
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép HSG THCS 1400p
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800p
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900p
Rút Tiền ATM [pvhung] 600p
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600p
Thêm Chữ Số [pvhung] 600p
Dãy FIBO [pvhung] 800p
xếp tháp 1200p
Xúc xắc 400p
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600p
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200p
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải 1400p
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400p
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1 1400p
Số nguyên liên tiếp 1400p
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 1100
Giá trị lớn nhất 1200p
Dãy số có tổng chính phương 900p
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) 900p
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900p
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500p
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100p
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000p
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước 400p
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác 800p
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo 1100p
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera 1100p
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000p
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH 1400p
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT 1400p

(50438.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 81.8 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
LCS Medium 56.7 / 1700.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1000.0 / 1000.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH 1400.0 / 1400.0
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT 1400.0 / 1400.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
#pvhung: CẶP GHÉP ĐỒ THỊ 2200.0 / 2200.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải 1400.0 / 1400.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1 1400.0 / 1400.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước 400.0 / 400.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác 800.0 / 800.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo 1100.0 / 1100.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera 1100.0 / 1100.0
Giá trị lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) 900.0 / 900.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (9870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 700.0 / 1000.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 570.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 980.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 420.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 560.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Số chính phương #1 320.0 / 400.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10356.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 1100.0 / 1100.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Ghép hình (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1260.0 / 1800.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 980.0 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 816.0 / 1700.0

LOP 10 CƠ BẢN (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 1260.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 1440.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 1900.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

AI (894.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ung thư vú Wisconsin (Chẩn đoán) 894.493 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team