• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quannguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác cân
AC
100 / 100
PAS
1400pp
100% (1400pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PAS
1400pp
98% (1372pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PAS
1400pp
96% (1345pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
PAS
1300pp
94% (1224pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
TLE
95 / 100
PAS
1235pp
92% (1139pp)
CSES - Reading Books | Đọc sách
AC
12 / 12
PAS
1200pp
90% (1085pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
PAS
1200pp
89% (1063pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PAS
1000pp
87% (868pp)
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PAS
1000pp
85% (851pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
PAS
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(11990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 810.0 / 900.0
Thần bài người Italy 540.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Khẩu trang 400.0 / 1000.0
Kẹo đây 0.0 / 900.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
lostfunction 540.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (8923.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1235.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số dư 100.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 660.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 648.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

DHBB (84.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 84.2 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

HSG THPT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

THT (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 80.0 / 1600.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1000.0

CSES (4142.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 500.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 281.2 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 261.5 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team