quannguyen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PAS
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(1224pp)
TLE
95 / 100
PAS
92%
(1139pp)
AC
12 / 12
PAS
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(851pp)
AC
50 / 50
PAS
83%
(834pp)
(11990.0 điểm)
HSG THCS (8923.0 điểm)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 80.0 / 1600.0 |
| Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1000.0 |