quocbao123_
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1189
Điểm tối đa
1556
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
TLE
80 / 100
C++20
94%
(1732pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
TLE
9 / 10
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1417pp)
(30131.2 điểm)
vn.spoj (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hàng | 700.0 / 700.0 |
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước của dãy | 400.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 90.0 / 1500.0 |
CSES (25901.8 điểm)
Happy School (52.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 52.0 / 1300.0 |
HSG THPT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 450.0 / 500.0 |