quocnghia32
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1588
Điểm tối đa
1851
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2058pp)
AC
200 / 200
C++14
96%
(1921pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1788pp)
TLE
19 / 20
C++14
87%
(1484pp)
AC
25 / 25
C++14
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1417pp)
(40002.5 điểm)
HSG THCS (6620.0 điểm)
DHBB (30136.0 điểm)
Practice VOI (7000.0 điểm)
Olympic 30/4 (6400.0 điểm)
Happy School (4223.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1080.0 / 1800.0 |
| Trồng dâu | 243.0 / 1800.0 |
| Trò Chơi Lừa Người | 0.0 / 1500.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1700.0 / 1700.0 |
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |