• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quocnghia32

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1588
Điểm tối đa 1851

Phân tích điểm

xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++14
2100pp
100% (2100pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++14
2100pp
98% (2058pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++14
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
10 / 10
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Siêu trộm
AC
31 / 31
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019)
TLE
19 / 20
C++14
1710pp
87% (1484pp)
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
25 / 25
C++14
1700pp
85% (1446pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(40002.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 990.0 / 1800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Dãy con chung hoán vị 288.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 795.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 756.8 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 776.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 383.3 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 205.7 / 1800.0
Qua sông 1447.6 / 1600.0

HSG THCS (6620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 720.0 / 1800.0

DHBB (30136.0 điểm)

Bài tập Điểm
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 1365.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1260.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 450.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 1080.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 945.0 / 2100.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 450.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1102.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 384.0 / 2400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1710.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 190.0 / 1900.0

Happy School (4223.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1080.0 / 1800.0
Trồng dâu 243.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1700.0 / 1700.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team