taotmbg1
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1050
Điểm tối đa
1434
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++11
100%
(2100pp)
WA
18 / 20
C++11
96%
(1556pp)
AC
15 / 15
C++11
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1356pp)
AC
30 / 30
C++11
87%
(1129pp)
AC
4 / 4
C++11
85%
(1021pp)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ATM Gạo | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (6107.5 điểm)
(13904.0 điểm)
Happy School (7829.6 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1985.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải thoát | 1049.2 / 1600.0 |
| Cây khế | 936.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |