• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

taotmbg1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1050
Điểm tối đa 1434

Phân tích điểm

POWER (DHBB 2021 T.Thử)
AC
8 / 8
C++11
2100pp
100% (2100pp)
ATM Gạo
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Phục vụ (DHBB CT)
WA
18 / 20
C++11
1620pp
96% (1556pp)
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử)
AC
15 / 15
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Làng Lá
AC
51 / 51
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Chia Số
AC
20 / 20
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++11
1300pp
87% (1129pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 1900.0 / 1900.0

DHBB (6107.5 điểm)

Bài tập Điểm
Restangles 487.5 / 900.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 180.0 / 1200.0
Tiền thưởng 120.0 / 1200.0
Phục vụ (DHBB CT) 1620.0 / 1800.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

(13904.0 điểm)

Bài tập Điểm
Flow God và n em gái 180.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 630.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 480.0 / 1600.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
TRAVEL2 494.0 / 1900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0

Happy School (7829.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 429.6 / 800.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Henry tập đếm 0.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 0.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1985.2 điểm)

Bài tập Điểm
Giải thoát 1049.2 / 1600.0
Cây khế 936.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team