tbttkc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1279
Điểm tối đa
1512
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
TLE
16 / 20
C++20
96%
(1460pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
21 / 21
C++03
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++03
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(13271.3 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
THT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1520.0 / 1600.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (5080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |