tdt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1015pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(886pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(868pp)
AC
45 / 45
C++17
85%
(851pp)
TLE
19 / 20
C++17
83%
(792pp)
(9195.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (4650.0 điểm)
DHBB (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 900.0 / 1500.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 450.0 / 1000.0 |
Free Contest (752.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shopping | 752.9 / 800.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |