• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tdt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
90% (994pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++17
1000pp
89% (886pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++17
1000pp
87% (868pp)
DFS cơ bản
AC
45 / 45
C++17
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++17
950pp
83% (792pp)
Tải thêm...

(9195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

HSG THPT (4650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 50.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

DHBB (2250.0 điểm)

Bài tập Điểm
LED (DHBB CT) 900.0 / 1500.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 450.0 / 1000.0

Free Contest (752.9 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 752.9 / 800.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

THT (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích 500.0 / 500.0
Đánh đố 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team