teoyeucanha5
Phân tích điểm
WA
13 / 18
PY3
100%
(939pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(738pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(695pp)
TLE
7 / 10
PYPY
85%
(536pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
(8114.5 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
THT (1653.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 453.3 / 800.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
CSES (1838.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 938.9 / 1300.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |