• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaihb20

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1247
Điểm tối đa 1348

Phân tích điểm

magsum
AC
20 / 20
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
5 / 5
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
AC
50 / 50
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Tam giác
AC
100 / 100
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
AC
16 / 16
C++17
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
AC
23 / 23
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
25 / 25
C++14
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Convex Hull | Bao lồi
AC
8 / 8
C++14
1600pp
85% (1361pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
TLE
66 / 100
C++14
1584pp
83% (1321pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (21)

Bài tập Loại Điểm
Nhập xuất #3 Lập trình cơ bản 200p
PHÉP TÍNH #2 Lập trình cơ bản 400p
Chẵn lẻ Lập trình cơ bản 100p
Độ sáng Lập trình cơ bản 400p
Chò trơi đê nồ #4 Lập trình cơ bản 600p
Chò trơi đê nồ #5 Lập trình cơ bản 600p
Tổ hợp Lập trình cơ bản 400p
Tổng đan xen Lập trình cơ bản 500p
Chữ cái lặp lại Lập trình cơ bản 100p
Hoán vị Lập trình cơ bản 600p
Xoá chữ Lập trình cơ bản 400p
Uppercase #1 Lập trình cơ bản 400p
Uppercase #2 Lập trình cơ bản 500p
Mật khẩu Lập trình cơ bản 600p
In chuỗi Lập trình cơ bản 500p
DSA03001 Lập trình cơ bản 700
DSA03002 Lập trình cơ bản 600
DSA03003 Lập trình cơ bản 900
DSA03004 Lập trình cơ bản 800
DSA03005 Lập trình cơ bản 800
Xâu đối xứng (Palindrom) 400p

(20202.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 315.0 / 1500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 207.5 / 2400.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 4 - Gấu Nhồi Bông 190.0 / 1900.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Thằng bờm và phú ông 1320.0 / 1600.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Dãy con kim tự tháp dài nhất 1050.0 / 1500.0

HSG THCS (6680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0

HSG THPT (7230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Tìm số 1330.0 / 1400.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

DHBB (475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 475.0 / 1900.0

Practice VOI (9934.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 540.0 / 1800.0
CAMELOT 1394.9 / 1600.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 540.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 138.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1584.0 / 2400.0

CSES (15700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1900.0 / 1900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0

THT (15600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Tam giác 1800.0 / 1800.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1400.0 / 1400.0
Nem chua 1400.0 / 1400.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5308.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Sắp xếp chữ số 8.0 / 800.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03011 0.0 / 1400.0
DSA03012 0.0 / 900.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team