thanghoangduy69
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1132
Điểm tối đa
1198
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1251pp)
(11080.0 điểm)
HSG THCS (7940.0 điểm)
HSG THPT (6500.0 điểm)
Olympic 30/4 (8500.0 điểm)
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
THT (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
DHBB (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |