• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanghoangduy69

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1132
Điểm tối đa 1198

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Sân Golf (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(11080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max 3 số 400.0 / 400.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
Saving 900.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 154.0 / 1100.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 864.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

HSG THCS (7940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0

OLP MT&TN (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

DHBB (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team