thanhtruc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1199pp)
TLE
15 / 16
C++17
90%
(1102pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(834pp)
(14718.3 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 140.0 / 1400.0 |
DHBB (2975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 975.0 / 1500.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
CSES (7696.6 điểm)
Free Contest (1025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 825.0 / 1100.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 420.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 240.0 / 1500.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 360.0 / 1800.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |