thdquocthien
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1666pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1441pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1106pp)
TLE
8 / 10
C++17
83%
(1067pp)
(29686.3 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (6400.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |