thdthanhtai
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(40574.0 điểm)
DHBB (6560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
| T-prime | 900.0 / 900.0 |
| T-Prime 2 | 1100.0 / 1100.0 |
| T-prime 3 | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3531.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 31.7 / 1300.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (7375.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |