• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thdthanhtai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Chia Dãy Số
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn
AC
25 / 25
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(40574.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 540.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Xếp hàng 850.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
CẶP SỐ 814.0 / 1100.0

DHBB (6560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (3531.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 31.7 / 1300.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

CSES (7375.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 375.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team