thethinh2906
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(659pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(6950.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |