• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thethinh2906

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
98% (882pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
96% (768pp)
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018)
AC
9 / 9
PY3
700pp
94% (659pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
90% (452pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018)
AC
7 / 7
PY3
400pp
87% (347pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
Chuyển đổi xâu
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(6950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
arr01 50.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team