thnghia256
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(480pp)
WA
12 / 23
PY3
92%
(385pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(354pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(347pp)
(4617.4 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |
| Tích | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
OLP MT&TN (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
| Thần Số học | 180.0 / 1800.0 |
HSG THCS (208.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 208.3 / 1000.0 |