• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thuytrang32

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thập phân thứ k
AC
100 / 100
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Hoa hướng dương
AC
25 / 25
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
17 / 20
PY3
1360pp
94% (1280pp)
Tổng số ước các ước
TLE
8 / 10
PY3
1280pp
92% (1181pp)
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
TLE
16 / 20
PY3
1120pp
90% (1012pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
89% (974pp)
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
TLE
15 / 20
PY3
1050pp
87% (912pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
85% (851pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(15771.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng số ước các ước 1280.0 / 1600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
superprime 591.3 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0

HSG THCS (2781.4 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 371.429 / 1300.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1360.0 / 1600.0
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1050.0 / 1400.0

THT (1404.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Lớn hơn 4.0 / 400.0

THT Bảng A (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 160.0 / 800.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Practice VOI (936.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 936.0 / 1800.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 1700.0

THT Bảng B & C (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1120.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team