thuytrang32
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1345pp)
TLE
17 / 20
PY3
94%
(1280pp)
TLE
8 / 10
PY3
92%
(1181pp)
TLE
16 / 20
PY3
90%
(1012pp)
TLE
15 / 20
PY3
87%
(912pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(15771.3 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2781.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 371.429 / 1300.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1360.0 / 1600.0 |
| Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1050.0 / 1400.0 |
THT (1404.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Lớn hơn | 4.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 160.0 / 800.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (936.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10) | 936.0 / 1800.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 0.0 / 1700.0 |
THT Bảng B & C (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 1120.0 / 1400.0 |