tink29nguyenphamthanhtam220726
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1117
Điểm tối đa
1117
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
TLE
98 / 100
C++14
96%
(1686pp)
AC
32 / 32
C++20
94%
(1600pp)
WA
34 / 39
C++20
92%
(1367pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
(7293.8 điểm)
HSG THPT (5940.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (28581.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (692.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 392.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT (3030.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |
DHBB (3985.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1755.0 / 1800.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 330.0 / 2200.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |