• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranthanhdat020211

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
AC
6 / 6
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được
AC
4 / 4
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Cung cấp nhu yếu phẩm
AC
31 / 31
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++20
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Xếp hàng
AC
10 / 10
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
AC
17 / 17
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Kho lương (HSG10v2-2022)
AC
49 / 49
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
AC
16 / 16
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(29543.4 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 293.3 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1133.333 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tạo palindrome 233.3 / 1400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Subarray Sum Queries 850.0 / 1700.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
superprime 730.4 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0

DHBB (1711.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 811.765 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0

HSG THCS (3491.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 935.0 / 1100.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

CSES (22549.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 850.0 / 1700.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 571.429 / 1000.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 0.0 / 1900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

Practice VOI (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1020.0 / 1200.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team