trgmt612_
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(600pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
WA
35 / 50
PY3
83%
(233pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Mã Hóa Xâu | 400.0 / 400.0 |
| Tổng Đơn Giản | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1502.4 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |