• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trgmt612_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
PY3
600pp
100% (600pp)
Tổng Đơn Giản
AC
20 / 20
PY3
500pp
98% (490pp)
Mã Hóa Xâu
AC
10 / 10
PY3
400pp
96% (384pp)
Xâu đối xứng (Palindrom)
AC
10 / 10
PY3
400pp
94% (376pp)
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không
AC
50 / 50
PY3
400pp
92% (369pp)
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương
AC
50 / 50
PY3
400pp
90% (362pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
PY3
400pp
89% (354pp)
Đếm số âm dương
AC
100 / 100
PY3
400pp
87% (347pp)
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound
AC
50 / 50
PY3
300pp
85% (255pp)
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
WA
35 / 50
PY3
280pp
83% (233pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0

(1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0

Cánh diều (1502.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 122.4 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 280.0 / 400.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team