trungquanhihi
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
522
Điểm tối đa
958
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(2000pp)
TLE
99 / 100
C++14
98%
(1940pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(42196.0 điểm)
DHBB (10637.7 điểm)
HSG THPT (19890.0 điểm)
Practice VOI (4605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Giải hệ | 1365.0 / 1400.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 380.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
CSES (5675.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (7800.0 điểm)
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
LQDOJ Cup (12866.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |