• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ts2712010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1697
Điểm tối đa 1697

Phân tích điểm

Dãy nhà
AC
19 / 19
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số
AC
10 / 10
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
30 / 30
C++20
1500pp
92% (1384pp)
calplus
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Đếm mảng (HSG10v1-2021)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Bài dễ (Bản Khó)
AC
200 / 200
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Tảo biển
AC
20 / 20
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Hàng cây
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(15361.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 2 800.0 / 800.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1261.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0

DHBB (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

CSES (14266.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 366.7 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
calplus 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)

Bài tập Điểm
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0

HSG THCS (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1000.0 / 2000.0
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0

USACO (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Cow IDs 1.0 / 1500.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0
USACO 2012 - Tractor 1.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team