ts2712010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1697
Điểm tối đa
1697
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
200 / 200
C++17
87%
(1129pp)
(15361.0 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
CSES (14266.7 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| calplus | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1000.0 / 2000.0 |
| Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (Bản Khó) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 800.0 / 800.0 |
USACO (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Cow IDs | 1.0 / 1500.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Tractor | 1.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) | 1500.0 / 1500.0 |