unsw_tris
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
95%
(95pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(90pp)
AC
20 / 20
C++14
86%
(86pp)
AC
5 / 5
C++14
81%
(81pp)
AC
100 / 100
C++14
77%
(77pp)
AC
5 / 5
C++14
70%
(70pp)
AC
5 / 5
C++14
66%
(66pp)
AC
6 / 6
C++14
63%
(63pp)
Training (1450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Nhỏ nhất | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Phép toán số học | 100.0 / |
sumarr | 100.0 / |
Ký tự cũ | 800.0 / |
Tính giai thừa | 100.0 / |
contest (22.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Của Hiệu | 1100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
hermann01 (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 100.0 / |
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 100.0 / |
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 100.0 / |