• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

userfun

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1328
Điểm tối đa 1843

Phân tích điểm

Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung
AC
100 / 100
C++17
1300pp
94% (1224pp)
E - Em tập đếm (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Chọn dãy
AC
100 / 100
C++11
1300pp
90% (1175pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Building Teams | Xây đội
AC
10 / 10
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Chia Kẹo
WA
75 / 100
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(23390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Bánh trung thu 500.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 64.0 / 1600.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 456.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 360.0 / 1800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
MAXGCD 510.0 / 1700.0
OR 300.0 / 1500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

HSG THCS (10060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 990.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 140.0 / 1400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 630.0 / 1400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0

Happy School (2644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Trồng dâu 1044.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

THT (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team