vancongloc1234
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(1084pp)
(32930.5 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4588.6 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
CSES (3766.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |