• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vancongloc1234

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
chiaruong
AC
10 / 10
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++17
1400pp
92% (1291pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++17
1300pp
87% (1129pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(32930.5 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 190.5 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 560.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 480.0 / 1600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (4588.6 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 628.6 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (3766.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 266.7 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team