• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vtthao122399

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1089
Điểm tối đa 1089

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Đảo ngược xâu con
AC
100 / 100
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++20
1000pp
85% (851pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(25305.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 180.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 770.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 400.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 630.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0

DHBB (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (2767.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0

CSES (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 600.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team