weqd
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(1274pp)
AC
21 / 21
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(941pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
(14000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |