|
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
|
ltbdtwice
|
Trại hè MT&TN |
1900 |
21% |
53
|
|
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022)
|
ltbholess
|
Trại hè MT&TN |
1800 |
29% |
24
|
|
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
|
ltbdgroup
|
Trại hè MT&TN |
2000 |
13% |
59
|
|
Từ điển (THTB TQ 2014)
|
dictionarythtb
|
|
1700p |
0% |
0
|
|
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
|
seqk
|
THT |
1800p |
9% |
34
|
|
Hàm số (HSG10v2-2022)
|
hsgtrhamso
|
HSG cấp trường |
1300p |
22% |
114
|
|
Kho lương (HSG10v2-2022)
|
hsgtrkholuong
|
HSG cấp trường |
1300p |
42% |
115
|
|
Số dễ chịu (HSG11v2-2022)
|
hsgtrpleasant
|
HSG cấp trường |
1500p |
21% |
112
|
|
Nhảy về đích (HSG11v2-2022)
|
hsgtrjump
|
HSG cấp trường |
1700p |
17% |
42
|
|
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
|
hsgtrsubsec
|
HSG cấp trường |
1800p |
13% |
56
|
|
Xếp hình (THTB TQ 2014)
|
xephinhthtb
|
|
2400p |
1% |
1
|
|
HOCKEY GAME
|
locodth1819
|
HSG THPT |
1400p |
15% |
56
|
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
21ts10dna1
|
HSG THCS |
900p |
30% |
1263
|
|
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
21ts10dna2
|
HSG THCS |
600p |
62% |
886
|
|
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
21ts10dna3
|
HSG THCS |
1100p |
32% |
993
|
|
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
21ts10dna4
|
HSG THCS |
1400p |
12% |
279
|
|
Bình phương (THTB TQ 2017)
|
binhphuongthtb
|
|
1500 |
12% |
132
|
|
Giao điểm (THTB TQ 2014)
|
giaodiemthtb
|
|
1100p |
24% |
59
|
|
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
|
sqrmul
|
THT |
1500p |
14% |
554
|
|
Tìm số lớn nhất
|
largestnumber
|
|
600p |
36% |
497
|
|
Phân tích
|
sumanalyse
|
|
800p |
38% |
86
|
|
olpkhhue22 - Thí sinh đến muộn
|
olpkhhue2022e
|
|
2200p |
11% |
7
|
|
olpkhhue22 - Đếm dãy số
|
olpkhhue2022d
|
|
2300p |
8% |
73
|
|
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội
|
olpkhhue2022c
|
|
1800p |
15% |
12
|
|
olpkhhue22 - Ghép chữ cái
|
olpkhhue2022b
|
|
1600p |
39% |
29
|
|
Siêu thị (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc6
|
THT |
2300 |
7% |
4
|
|
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc5
|
THT |
1800 |
6% |
10
|
|
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc4
|
THT |
1600 |
14% |
31
|
|
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc2
|
THT |
1200 |
30% |
240
|
|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
thttinhbc1
|
THT |
400 |
50% |
2744
|
|
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
22tinha4
|
THT |
1000 |
27% |
458
|
|
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
22tinha3
|
THT |
900 |
18% |
631
|
|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
22tinha2
|
THT |
600 |
38% |
1584
|
|
POSIPROD
|
posiprodfc
|
Free Contest |
600 |
26% |
220
|
|
Số chữ số (LQĐ'22)
|
22scs
|
HSG THCS |
1300p |
15% |
119
|
|
Bán dưa (LQĐ'22)
|
22dua
|
HSG THCS |
1300p |
17% |
149
|
|
Khoảng cách (LQĐ'22)
|
22kc
|
HSG THCS |
500p |
65% |
499
|
|
Tổng khoảng cách trên cây
|
sumdis
|
|
1500p |
37% |
35
|
|
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh
|
cdl7p5
|
Cánh diều |
800p |
39% |
996
|
|
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117)
|
cdl7p4
|
Cánh diều |
400p |
36% |
955
|
|
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117)
|
cdl7p3
|
Cánh diều |
300p |
54% |
763
|
|
Cánh diều - COMPARE - So sánh
|
cdl7p2
|
Cánh diều |
600p |
35% |
727
|
|
Xin chào
|
tkcb08
|
Cánh diều |
200p |
44% |
4645
|
|
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61)
|
cdl1p6
|
Cánh diều |
300p |
68% |
3800
|
|
DELETE ODD NUMBERS
|
delodds
|
Codeforces |
500 |
30% |
631
|
|
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
|
cdl5p6
|
Cánh diều |
1300p |
52% |
1869
|
|
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2
|
cdl5p5
|
Cánh diều |
400p |
54% |
1872
|
|
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ
|
cdl5p13
|
Cánh diều |
300 |
62% |
2710
|
|
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot
|
cdl5p12
|
Cánh diều |
500 |
59% |
1437
|
|
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99)
|
cdl5p11
|
Cánh diều |
400 |
46% |
1406
|