|
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt
|
cdl6p10
|
Cánh diều |
500p |
48% |
2436
|
|
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách
|
cdl6p9
|
Cánh diều |
400p |
51% |
2535
|
|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông
|
cdl6p8
|
Lập trình cơ bản |
600p |
49% |
2900
|
|
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình
|
cdl6p7
|
Cánh diều |
300p |
51% |
3389
|
|
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100
|
cdl6p6
|
Cánh diều |
500p |
48% |
3412
|
|
Cánh diều - EVENS - Số chẵn
|
cdl6p5
|
Cánh diều |
400p |
48% |
3526
|
|
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp
|
cdl6p4
|
Cánh diều |
600p |
58% |
2377
|
|
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử
|
cdl6p2
|
Cánh diều |
400p |
56% |
3180
|
|
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92)
|
cdl4p16
|
Cánh diều |
300 |
36% |
2340
|
|
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
|
cdl4p9
|
Cánh diều |
400 |
66% |
3413
|
|
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số
|
cdl4p8
|
Cánh diều |
200 |
46% |
3986
|
|
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87)
|
cdl4p7
|
Cánh diều |
300 |
54% |
3159
|
|
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90)
|
cdl4p6
|
Cánh diều |
400 |
38% |
3007
|
|
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
cdl4p4
|
Cánh diều |
300 |
29% |
2508
|
|
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
cdl4p4cpp
|
Cánh diều |
300 |
36% |
17
|
|
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối
|
cdl4p3
|
Cánh diều |
200 |
64% |
4678
|
|
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn
|
cdl4p2
|
Cánh diều |
300 |
64% |
3951
|
|
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số
|
cdl4p1
|
Cánh diều |
100 |
67% |
4467
|
|
Đếm cặp
|
countpair
|
|
100p |
39% |
33
|
|
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác
|
cdl4p14
|
Cánh diều |
400 |
29% |
3108
|
|
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia4
|
THT Bảng A |
1000 |
14% |
44
|
|
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia5
|
THT Bảng A |
1100 |
18% |
77
|
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia3
|
THT Bảng A |
400 |
30% |
106
|
|
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia2
|
THT Bảng A |
400 |
70% |
226
|
|
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
25thtbgia1
|
Cánh diều |
200 |
74% |
288
|
|
Chìa khóa tình bạn
|
frkeysnotnh
|
|
1400 |
9% |
21
|
|
Đếm ước
|
divisornotnh
|
|
1000 |
15% |
641
|
|
Kết nối
|
ketnoi
|
Codeforces |
1600p |
38% |
23
|
|
Qua sông
|
quasong
|
|
1600p |
8% |
107
|
|
FRACTION COMPARISON
|
fraccom1
|
HSG THPT |
1200p |
24% |
481
|
|
T nghèo khổ và S ham ăn
|
anhettien
|
|
800p |
27% |
44
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
2022qnaa3
|
THT Bảng A |
400p |
50% |
1956
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
22thtqnaa2
|
THT Bảng A |
600p |
36% |
1485
|
|
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc2b3
|
HSG THPT |
1100 |
23% |
750
|
|
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc2b2
|
HSG THPT |
900 |
26% |
712
|
|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc2b1
|
HSG THPT |
400 |
25% |
1333
|
|
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc2b4
|
HSG THPT |
1600 |
14% |
235
|
|
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc1b4
|
HSG THPT |
1900 |
6% |
15
|
|
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc1b3
|
HSG THPT |
1600 |
7% |
5
|
|
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022)
|
2022thtc1b2
|
HSG THPT |
1300 |
22% |
173
|
|
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
22thtbdna4
|
HSG THCS |
900 |
21% |
605
|
|
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
|
22thtbdna3
|
HSG THCS |
1000 |
35% |
883
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
22thtbdna2
|
HSG THCS |
900 |
17% |
1449
|
|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022)
|
22thtbdna1
|
HSG THCS |
300 |
37% |
3136
|
|
Giá trị của dãy ngoặc
|
valbrack
|
|
1300 |
39% |
24
|
|
Google Code Jam 2022 - Spiraling Into Control
|
gcj22r2spiralingintocontrol
|
Google Code Jam |
2300 |
100% |
1
|
|
Google Code Jam 2022 - Saving the Jelly
|
gcj22r2savingthejelly
|
Google Code Jam |
2300 |
50% |
1
|
|
Google Code Jam 2022 - Pixelated Circle
|
gcj22r2pixelatedcircle
|
Google Code Jam |
1800 |
50% |
1
|
|
Google Code Jam 2022 - I, O Bot
|
gcj22r2iobot
|
Google Code Jam |
2300 |
100% |
1
|
|
Xâu đặc sắc
|
strdacsac
|
|
1100 |
19% |
35
|