• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

08TranTienDat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
100% (2000pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Cây táo
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Thăm viếng lẫn nhau
AC
15 / 15
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Rửa chén
AC
10 / 10
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Liên đoàn bóng đá
AC
51 / 51
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(151698.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Trip 1000.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
module 0 600.0 / 600.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hội những người anh em 0.0 / 2100.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Nối điểm 1700.0 / 1700.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 280.0 / 1400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 700.0 / 1400.0
Tổng max x len 750.0 / 1500.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 1335.0 / 1500.0
Sort nhanh 0.0 / 1000.0
Dãy răng cưa 123.8 / 1300.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 756.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 0.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Mạng máy tính 0.0 / 1400.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Công viên 1200.0 / 1200.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Liên đoàn bóng đá 1800.0 / 1800.0
Cây con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Quản lý lương 1600.0 / 1600.0
Cây táo 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (4090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 390.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

DHBB (23500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (3740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 360.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Dãy chứa max 480.0 / 1200.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0

OLP MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

CSES (21500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1608.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1608.0 / 2400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team