0LearnCard_tuan_kiet_nguyen_1409
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(1152pp)
RTE
82 / 100
C++20
94%
(1080pp)
AC
80 / 80
C++20
92%
(1015pp)
AC
22 / 22
C++20
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
TLE
66 / 100
C++20
83%
(770pp)
(8516.4 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9073.3 điểm)
THT Bảng B & C (4148.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |