111111
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1441pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1412pp)
WA
17 / 20
C++20
92%
(1333pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1191pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1167pp)
(31600.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (23995.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |