13minusone
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
972
Điểm tối đa
1400
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2071pp)
AC
250 / 250
C++14
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1860pp)
AC
48 / 48
C++14
87%
(1823pp)
AC
200 / 200
C++14
85%
(1702pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1584pp)
DHBB (20044.0 điểm)
CERC (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
(66595.0 điểm)
Happy School (10515.0 điểm)
vn.spoj (5820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1120.0 / 1400.0 |
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (15425.8 điểm)
Olympic 30/4 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |