• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

20NguyenLeMinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1377
Điểm tối đa 1567

Phân tích điểm

Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++14
2100pp
98% (2058pp)
Chia táo
AC
30 / 30
C++14
2000pp
96% (1921pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
94% (1882pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++14
2000pp
92% (1845pp)
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++14
2000pp
90% (1808pp)
Trại hè Tin học
TLE
44 / 48
C++14
1925pp
89% (1705pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
87% (1649pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++14
1900pp
85% (1616pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(103062.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Heo đất 960.0 / 1600.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1360.0 / 1700.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ ở vùng cao 1400.0 / 1400.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ngày vui của Kaninho 1400.0 / 1400.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
SGAME7 225.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1710.0 / 1900.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Tô màu RGB 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Sự Khác Biệt 0.0 / 1900.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Dãy số vô tận 1400.0 / 1400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 36.0 / 1800.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 400.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 322.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 594.2 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 123.4 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 1634.3 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 1651.2 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 1539.4 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 723.3 / 2400.0

DHBB (52808.4 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1050.0 / 1500.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Xâm nhập mật khẩu 1190.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 600.0 / 2000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 675.0 / 1500.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 1596.0 / 2100.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 542.9 / 1900.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1260.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (6020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

Happy School (13432.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1368.0 / 1800.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

vn.spoj (4820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Mạng điện 420.0 / 1400.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (14263.9 điểm)

Bài tập Điểm
Giải hệ 35.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Giải thoát 603.3 / 1600.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Trại hè Tin học 1925.0 / 2100.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1080.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 522.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 809.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 989.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (10580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1080.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0

VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (7510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1710.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xa nhất 0.0 / 1900.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch 900.0 / 900.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team