21tin_cqhung
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1511
Điểm tối đa
1980
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++17
100%
(2500pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++17
94%
(2259pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2169pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(2126pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(2084pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(2042pp)
CERC (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
CEOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
DHBB (20255.0 điểm)
(76851.7 điểm)
APIO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
Happy School (9800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Xâu Con Bằng Nhau | 2000.0 / 2000.0 |
| Nâng Cấp Đường | 2300.0 / 2300.0 |
| Chơi cờ vua (F div 1) | 2100.0 / 2100.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (105282.1 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5920.0 điểm)
OLP MT&TN (7300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tìm hiểu văn hóa | 2300.0 / 2300.0 |
Trại hè MT&TN (3290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
THT (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
| THTTQ22 Tìm số | 840.0 / 2100.0 |
| Sắp xếp | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao | 2100.0 / 2100.0 |
LQDOJ Cup (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 1900.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex | 2400.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (1705.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đá | 1705.0 / 2200.0 |